Trang chủ » Vật liệu nha khoa » Mũi khoan nha khoa » Mũi khoan kim cương nha khoa

Mũi khoan kim cương Verdent

115.000 

☑ Hãng sản xuất: Verdent (Đài Loan)

☑ Quy cách: hộp 5 mũi

Xóa

Liên hệ Đặt hàng: 0911 556 532 (Clinic) / 0918 795 005 (Labo)

Mũi khoan kim cương Verdent

☑ Độ thô mịn:

  • Rất thô (SC): vạch đen
  • Thô (C): vạch xanh lá
  • Trung bình: không vạch
  • Mịn (F): vạch đỏ
  • Siêu mịn (XF): vạch vàng

Mã mũi khoan Dentex / Verdent

Bánh xe 144 (815/012), Bánh xe 145 (815/016), Bánh xe 146 (815/018), Bánh xe 152 (825/018), Bánh xe 154 (816/012), Bánh xe 155 (816/016), Bánh xe 156 (816/018), Bánh xe 377 (825/023), Bánh xe 386 (815/023), Bánh xe 413 (815/035), Bánh xe 415 (816/042), Bánh xe 422 (825/042), Bánh xe 435 (909/037), Bánh xe 436 (909/041), Bánh xe 516 (909/046), Bánh xe 522 (818/042), Bánh xe 527 (818/050), Chóp ngược 120 (805/008), Chóp ngược 121 (805/009), Chóp ngược 122 (805/010), Chóp ngược 123 (805/012), Chóp ngược 124 (805/014), Chóp ngược 125 (805/016), Chóp ngược 126 (805/018), Chóp ngược 384 (805/022), Chóp ngược đôi 131 (806/009), Chóp ngược đôi 132 (806/010), Chóp ngược đôi 133 (806/012), Chóp ngược đôi 134 (806/014), Chóp ngược đôi 135 (806/016), Chóp ngược đôi 136 (806/018), Hình kim 165 (889/009), Hình kim 281 (853/010), Hình kim 283 (852/010), Hình kim 284 (852/012), Hình kim 286 (860/010), Hình kim 287 (860/012), Hình kim 288 (860/014), Hình kim 289 (860/016), Hình kim 330 (858/010), Hình kim 331 (858/012), Hình kim 332 (858/014), Hình kim 333 (858/016), Hình kim 335 (859/010), Hình kim 336 (859/012), Hình kim 336B (859/014), Hình kim 336L (859L/012), Hình kim 337 (859/016), Hình kim 337L (859L/016), Hình kim 338 (859/018), Hình kim 340 (862/010), Hình kim 341 (862/012), Hình kim 378 (892/016), Hình kim 412 (859/021), Hình lê 230 (830/010), Hình lê 230B (830/012), Hình lê 231 (830/014), Hình lê 232 (830/016), Hình lê 366 (830L/016), Hình lê 366A (830L/014), Hình lê 367 (830L/018), Hình lê 368 (830L/022), Hình lê 525 (832/033), Hình trứng 241 (368/016), Hình trứng 255 (379/014), Hình trứng 296 (368/018), Hình trứng 300 (368/023), Hình trứng 396 (379/018), Hình trứng 416 (379/023), Hình trứng 530 (369/033), Ngọn lửa 342 (862/014), Ngọn lửa 343 (862/016), Ngọn lửa 344 (863/018), Ngọn lửa 344A (863/012), Ngọn lửa 344B (863/014), Ngọn lửa 344C (863/016), Ngọn lửa 446 (863/024), Quả trám 400 (811/031), Quả trám 419 (899/0247), Quả trám 500 (811/032), Quả trám 501 (811/037), Quả trám 502 (811/047), Tròn 100 (801/008), Tròn 101 (801/009), Tròn 102 (801/010), Tròn 103 (801/012), Tròn 104 (801/014), Tròn 105 (801/016), Tròn 106 (801/018), Tròn 360 (801/021), Tròn 361 (801/023), Tròn 362 (801/025), Tròn 410 (801/031), Tròn cán dài 105L (801L/016), Tròn cổ tác dụng 111 (802/009), Tròn cổ tác dụng 112 (802/010), Tròn cổ tác dụng 113 (802/012), Tròn cổ tác dụng 114 (802/014), Tròn cổ tác dụng 115 (802/016), Tròn cổ tác dụng 116 (802/018), Tròn cổ tác dụng 381 (802/023), Trụ đầu bằng 201 (835/008), Trụ đầu bằng 201B (835/009), Trụ đầu bằng 202 (835/010), Trụ đầu bằng 203 (835L/010), Trụ đầu bằng 204 (835/012), Trụ đầu bằng 205 (835/014), Trụ đầu bằng 206 (836/012), Trụ đầu bằng 206B (836/014), Trụ đầu bằng 206C (836/016), Trụ đầu bằng 206D (836/018), Trụ đầu bằng 276 (836KR/018), Trụ đầu bằng 301 (837/012), Trụ đầu bằng 302 (837/014), Trụ đầu bằng 302B (837/016), Trụ đầu bằng 303 (837/018), Trụ đầu bằng 303A (837KR/018), Trụ đầu bằng 304 (842/012), Trụ đầu bằng 304B (842/014), Trụ đầu bằng 304C (842/016), Trụ đầu bằng 431 (836KR/023), Trụ đầu bằng 433 (837KR/023), Trụ đầu tròn 270 (838/008), Trụ đầu tròn 270B (838/009), Trụ đầu tròn 271 (838/010), Trụ đầu tròn 272 (838/010), Trụ đầu tròn 273 (838/012), Trụ đầu tròn 347 (880/010), Trụ đầu tròn 348 (880/012), Trụ đầu tròn 349 (880/014), Trụ đầu tròn 349B (880/016), Trụ đầu tròn 349C (880/016), Trụ đầu tròn 350 (881/012), Trụ đầu tròn 351 (881/014), Trụ thuôn đầu bằng 207 (845/009), Trụ thuôn đầu bằng 208 (845/010), Trụ thuôn đầu bằng 208B (845/012), Trụ thuôn đầu bằng 209 (845/014), Trụ thuôn đầu bằng 209B (845/016), Trụ thuôn đầu bằng 210 (846L/010), Trụ thuôn đầu bằng 210B (846L/012), Trụ thuôn đầu bằng 211 (846L/014), Trụ thuôn đầu bằng 212 (846L/016), Trụ thuôn đầu bằng 214 (846L/018), Trụ thuôn đầu bằng 235 (846/012), Trụ thuôn đầu bằng 236 (846/014), Trụ thuôn đầu bằng 237 (846/016), Trụ thuôn đầu bằng 263 (846KR/018), Trụ thuôn đầu bằng 305 (847/012), Trụ thuôn đầu bằng 306 (847/014), Trụ thuôn đầu bằng 307 (847/016), Trụ thuôn đầu bằng 308 (847/018), Trụ thuôn đầu bằng 310 (848/012), Trụ thuôn đầu bằng 311 (848/014), Trụ thuôn đầu bằng 312 (848/016), Trụ thuôn đầu bằng 313 (848/018), Trụ thuôn đầu bằng 355 (847KR/018), Trụ thuôn đầu bằng 365 (845/021), Trụ thuôn đầu bằng 401 (847/021), Trụ thuôn đầu bằng 402 (848/021), Trụ thuôn đầu bằng 403 (848L/018), Trụ thuôn đầu bằng 407 (846L/025), Trụ thuôn đầu bằng 409 (847/025), Trụ thuôn đầu bằng 411 (848/025), Trụ thuôn đầu bằng 455 (847KR/023), Trụ thuôn đầu bằng 463 (846KR/023), Trụ thuôn đầu bằng 505 (848/031), Trụ thuôn đầu không tác dụng 481 (851/012), Trụ thuôn đầu không tác dụng 482 (851/014), Trụ thuôn đầu không tác dụng 483 (851/016), Trụ thuôn đầu không tác dụng 484 (857/014), Trụ thuôn đầu không tác dụng 485 (857/016), Trụ thuôn đầu tròn 220 (877K/012), Trụ thuôn đầu tròn 221 (877K/014), Trụ thuôn đầu tròn 222 (877K/016), Trụ thuôn đầu tròn 223 (877K/018), Trụ thuôn đầu tròn 243 (849/009), Trụ thuôn đầu tròn 244 (849/010), Trụ thuôn đầu tròn 245 (849/012), Trụ thuôn đầu tròn 246 (849/014), Trụ thuôn đầu tròn 250 (855/010), Trụ thuôn đầu tròn 251 (855/012), Trụ thuôn đầu tròn 252 (855/014), Trụ thuôn đầu tròn 253 (855/016), Trụ thuôn đầu tròn 320 (856/012), Trụ thuôn đầu tròn 320A (856A/010), Trụ thuôn đầu tròn 321 (856/014), Trụ thuôn đầu tròn 322 (856/016), Trụ thuôn đầu tròn 323 (856/018), Trụ thuôn đầu tròn 323B (868/018), Trụ thuôn đầu tròn 324 (850/012), Trụ thuôn đầu tròn 324B (850/014), Trụ thuôn đầu tròn 325 (850/016), Trụ thuôn đầu tròn 326 (850/018), Trụ thuôn đầu tròn 326B (850B/018), Trụ thuôn đầu tròn 370 (878K/010), Trụ thuôn đầu tròn 371 (878K/012), Trụ thuôn đầu tròn 372 (878K/014), Trụ thuôn đầu tròn 372B (878K/016), Trụ thuôn đầu tròn 372C (878K/018), Trụ thuôn đầu tròn 373 (879K/016), Trụ thuôn đầu tròn 373A (879K/010), Trụ thuôn đầu tròn 373B (879K/012), Trụ thuôn đầu tròn 373C (879K/014), Trụ thuôn đầu tròn 373L (879K/016), Trụ thuôn đầu tròn 374 (879K/018), Trụ thuôn đầu tròn 385 (886K/016), Trụ thuôn đầu tròn 385A (885K/016), Trụ thuôn đầu tròn 404 (856/021), Trụ thuôn đầu tròn 405 (878K/021), Trụ thuôn đầu tròn 406 (850/021), Trụ thuôn đầu tròn 408 (879K/021), Trụ thuôn đầu tròn 414 (879K/018), Trụ thuôn đầu tròn 417 (856/025), Trụ vát đầu 216 (876/010), Trụ vát đầu 217 (877/010), Trụ vát đầu 218 (877/012), Trụ vát đầu 256 (884/010), Trụ vát đầu 257 (884/012), Trụ vát đầu 315 (878/010), Trụ vát đầu 316 (878/012), Trụ vát đầu 317 (878/014), Trụ vát đầu 318 (379/014), Trụ vát đầu 318A (379/012), Trụ vát đầu 319 (379/016), Trụ vát đầu 352 (885/012), Trụ vát đầu 352A (885/010), Trụ vát đầu 352B (885/014), Trụ vát đầu 357 (886/014), Trụ vát đầu 357A (886/012), Trụ vát đầu 358 (886/016), Trụ vát đầu 359 (887/018)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Mũi khoan kim cương Verdent”